| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Như Quỳnh | 9 B | STN-00478 | Bầu trời tuổi thơ | NGUYỄN QUANG RIỆU | 05/12/2025 | 160 |
| 2 | Đào Văn Long | | SGK6-00275 | Âm Nhạc 6 | Vũ Mai Lan | 12/08/2025 | 275 |
| 3 | Đào Văn Long | | SGK7-00435 | Âm nhạc 7- SGK | Hoàn Long, Đỗ Thị Minh Chính | 12/08/2025 | 275 |
| 4 | Đào Văn Long | | SGK8-00520 | Âm nhạc 8- SGK | HOÀNG LONG | 12/08/2025 | 275 |
| 5 | Đào Văn Long | | SGK9-00520 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 12/08/2025 | 275 |
| 6 | Đinh Thị Huê | | SNV8-00202 | Toán 8- SNV | Hà Huy Khoái | 25/09/2025 | 231 |
| 7 | Đinh Thị Huê | | SNV9-00208 | Toán 9 | Hà Huy Khoái | 25/09/2025 | 231 |
| 8 | Đinh Thị Huê | | SGK8-00409 | Toán 8/1- SGK | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 251 |
| 9 | Đinh Thị Huê | | SGK8-00421 | BT Toán 8/1- SGK | Cung Thế Anh | 05/09/2025 | 251 |
| 10 | Đinh Thị Huê | | SGK9-00420 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 251 |
| 11 | Đinh Thị Huê | | SGK9-00433 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 251 |
| 12 | Đỗ Thị Luân | | SGK6-00251 | Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 01/08/2025 | 286 |
| 13 | Đỗ Thị Luân | | SGK6-00258 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 01/08/2025 | 286 |
| 14 | Đỗ Thị Luân | | SGK7-00355 | Ngữ văn 7/1- SGK | Đỗ Ngọc Thống | 01/08/2025 | 286 |
| 15 | Đỗ Thị Luân | | SGK7-00411 | BT Ngữ Văn 7/1- SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 286 |
| 16 | Đỗ Thị Luân | | SGK8-00474 | Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 286 |
| 17 | Đỗ Thị Luân | | SGK8-00482 | BT Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 286 |
| 18 | Hồ Thị Thu Huyền | | SGK9-00473 | Hoạt động trải nghiệm 9 | Lưu Thu Thủy | 29/08/2025 | 258 |
| 19 | Hồ Thị Thu Huyền | | SNV9-00226 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 29/08/2025 | 258 |
| 20 | Hồ Thị Thu Huyền | | SGK8-00407 | Toán 8/1- SGK | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 258 |
| 21 | Hồ Thị Thu Huyền | | SGK8-00419 | BT Toán 8/1- SGK | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 258 |
| 22 | Hồ Thị Xuân Hoa | | SGK9-00417 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 259 |
| 23 | Hồ Thị Xuân Hoa | | SGK9-00430 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 251 |
| 24 | Hồ Thị Xuân Hoa | | SGK9-00469 | Hoạt động trải nghiệm 9 | Lưu Thu Thủy | 05/09/2025 | 251 |
| 25 | Hồ Thị Xuân Hoa | | SGK8-00465 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 05/09/2025 | 251 |
| 26 | Hồ Thị Xuân Hoa | | SGK7-00371 | Toán 7/1- SGK | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 251 |
| 27 | Hồ Thị Xuân Hoa | | SGK7-00375 | BT Toán 7/1- SGK | Nguyễn Huy Đoan | 05/09/2025 | 251 |
| 28 | Hồ Thị Xuân Hoa | | SNV7-00173 | Toán 7- SNV | Hà Huy Khoái | 25/09/2025 | 231 |
| 29 | Hồ Thị Xuân Hoa | | SNV9-00206 | Toán 9 | Hà Huy Khoái | 25/09/2025 | 231 |
| 30 | Hoàng Thị Thúy | | SGK6-00359 | Bài tập Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 08/08/2025 | 279 |
| 31 | Hoàng Thị Thúy | | SGK6-00350 | Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 08/08/2025 | 279 |
| 32 | Hoàng Thị Thúy | | SGK8-00527 | Tiếng Anh 8- SGK | Hoàng Văn Vân | 08/08/2025 | 279 |
| 33 | Hoàng Thị Thúy | | SGK8-00537 | BT Tiếng Anh 8- SGK | Hoàng Văn Vân | 08/08/2025 | 279 |
| 34 | Lê Thị Hoa | | SGK6-00348 | Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 01/08/2025 | 286 |
| 35 | Lê Thị Hoa | | SGK6-00340 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Hoàng Thị Hạnh | 01/08/2025 | 286 |
| 36 | Lê Thị Hoa | | TKNN-00026 | Bt bổ trợ-NC Tiếng Anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 18/12/2025 | 147 |
| 37 | Lê Thị Hoa | | TKNN-00032 | Hướng dẫn học Tiếng Anh 6 | Tứ Anh | 18/12/2025 | 147 |
| 38 | Lê Thị Hoa | | SNV6-00190 | Tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 18/10/2025 | 208 |
| 39 | Lê Thị Hoa | | SNV6-00190 | Tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 02/10/2025 | 224 |
| 40 | Lê Thị Hoa | | SNV7-00208 | Tiếng Anh 7- SNV | Hoàng Văn Vân | 02/10/2025 | 224 |
| 41 | Lê Thị Minh Phượng | | SNV8-00203 | Toán 8- SNV | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 229 |
| 42 | Lê Thị Minh Phượng | | SGK8-00410 | Toán 8/1- SGK | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 262 |
| 43 | Lê Thị Minh Phượng | | SGK8-00417 | BT Toán 8/1- SGK | Cung Thế Anh | 25/08/2025 | 262 |
| 44 | Lê Thị Minh Phượng | | SGK7-00376 | BT Toán 7/1- SGK | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 262 |
| 45 | Lưu Thị Hải Bình | | SGK6-00335 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Đoàn Long | 29/08/2025 | 258 |
| 46 | Lưu Thị Hải Bình | | SGK6-00338 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 258 |
| 47 | Lưu Thị Hải Bình | | SGK7-00384 | Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 258 |
| 48 | Lưu Thị Hải Bình | | SGK7-00387 | BT Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 258 |
| 49 | Lưu Thị Hải Bình | | SGK9-00444 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 258 |
| 50 | Lưu Thị Hải Bình | | SGK9-00448 | BT Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 258 |
| 51 | Nguyễn Khánh Nam | 6 C | STKT-00069 | Một số BT dành cho các em yêu thích Toán 6 | Phạm Gia Đức | 27/10/2025 | 199 |
| 52 | Nguyễn Linh Chi | 9 D | STN-00902 | Doraemon / T15 | Giang Hồng | 10/10/2025 | 216 |
| 53 | Nguyễn Linh Chi | 9 D | STN-00906 | Doraemon-Nobita ở vương quốc chó mèo/ T24 | Hồng Trang | 10/10/2025 | 216 |
| 54 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 6 D | STN-00399 | Những nẻo đường bé thơ | PHẠM THỊ MINH THƯ | 22/12/2025 | 143 |
| 55 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 6 D | STN-00401 | Từ trong cổ tích | TRẦN KHẢI THANH THỦY | 22/12/2025 | 143 |
| 56 | Nguyễn Ngọc Duynh | | SGK7-00441 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- SGK | Lưu Thu Thủy | 04/09/2025 | 252 |
| 57 | Nguyễn Ngọc Duynh | | SGK7-00445 | BT Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- SGK | Lưu Thu Thủy | 04/09/2025 | 252 |
| 58 | Nguyễn Ngọc Duynh | | SGK8-00437 | Khoa học tự nhiên 8 - SGK | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 252 |
| 59 | Nguyễn Ngọc Duynh | | SGK8-00442 | BT Khoa học tự nhiên 8 - SGK | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 252 |
| 60 | Nguyễn Ngọc Duynh | | SGK6-00333 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Đoàn Long | 04/09/2025 | 252 |
| 61 | Nguyễn Ngọc Duynh | | SGK6-00337 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 252 |
| 62 | Nguyễn Thị Bích Thủy | | SGK6-00250 | Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 15/08/2025 | 272 |
| 63 | Nguyễn Thị Bích Thủy | | SGK6-00256 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 15/08/2025 | 272 |
| 64 | Nguyễn Thị Bích Thủy | | SGK9-00481 | Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 272 |
| 65 | Nguyễn Thị Bích Thủy | | SGK9-00493 | BT Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 272 |
| 66 | Nguyễn Thị Bích Thủy | | SNV9-00223 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 02/10/2025 | 224 |
| 67 | Nguyễn Thị Hải Thanh | | SGK6-00249 | Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 26/08/2025 | 261 |
| 68 | Nguyễn Thị Hải Thanh | | SGK6-00365 | Tài liệu giáo duch địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 26/08/2025 | 261 |
| 69 | Nguyễn Thị Hải Thanh | | SGK6-00341 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Hoàng Thị Hạnh | 26/08/2025 | 261 |
| 70 | Nguyễn Thị Hải Thanh | | SGK8-00475 | Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 261 |
| 71 | Nguyễn Thị Hải Thanh | | SGK8-00485 | BT Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 261 |
| 72 | Nguyễn Thị Hải Thanh | | SGK7-00405 | Ngữ Văn 7/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 261 |
| 73 | Nguyễn Thị Hải Thanh | | SGK8-00478 | Ngữ văn 8/2 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 124 |
| 74 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV8-00231 | Ngữ văn 8/1- SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 224 |
| 75 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV7-00190 | Ngữ văn 7/1- SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 224 |
| 76 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK7-00406 | Ngữ Văn 7/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 286 |
| 77 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK7-00410 | BT Ngữ Văn 7/1- SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 286 |
| 78 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK8-00473 | Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 286 |
| 79 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK8-00486 | BT Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 286 |
| 80 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK8-00462 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 01/08/2025 | 286 |
| 81 | Nguyễn Thị Hiên | | SNV6-00214 | Toán 6 - sgv | Hà Huy Khoái | 20/09/2025 | 236 |
| 82 | Nguyễn Thị Hiên | | SGK7-00442 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- SGK | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 259 |
| 83 | Nguyễn Thị Hiên | | SGK6-00307 | Bài tập Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 259 |
| 84 | Nguyễn Thị Hiên | | SGK6-00298 | Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 259 |
| 85 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK9-00468 | Hoạt động trải nghiệm 9 | Lưu Thu Thủy | 08/08/2025 | 279 |
| 86 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK9-00446 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 279 |
| 87 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK9-00450 | BT Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 279 |
| 88 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00332 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Đoàn Long | 08/08/2025 | 279 |
| 89 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00336 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 279 |
| 90 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00296 | Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/08/2025 | 279 |
| 91 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00382 | Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 279 |
| 92 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00385 | BT Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 279 |
| 93 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK8-00415 | Toán 8/2- SGK | Hà Huy Khoái | 10/01/2026 | 124 |
| 94 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK8-00422 | BT Toán 8/2- SGK | Cung Thế Anh | 10/01/2026 | 124 |
| 95 | Nguyễn Thị Liễu | | SNV7-00171 | Toán 7- SNV | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 229 |
| 96 | Nguyễn Thị Liễu | | SNV6-00210 | Toán 6 - sgv | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 229 |
| 97 | Nguyễn Thị Liễu | | SGK7-00377 | BT Toán 7/1- SGK | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 262 |
| 98 | Nguyễn Thị Liễu | | SGK7-00370 | Toán 7/1- SGK | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 262 |
| 99 | Nguyễn Thị Liễu | | SGK6-00306 | Bài tập Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 262 |
| 100 | Nguyễn Thị Liễu | | SGK6-00299 | Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 262 |
| 101 | Nguyễn Thị Nguyệt | | SGK7-00417 | Lịch sử và địa lí 7- SGK | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 15/08/2025 | 272 |
| 102 | Nguyễn Thị Nguyệt | | SGK8-00496 | Lịch sử và địa lí 8 - SGK | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 15/08/2025 | 272 |
| 103 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK9-00480 | Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/08/2025 | 275 |
| 104 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK9-00495 | BT Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/08/2025 | 275 |
| 105 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK8-00472 | Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 12/08/2025 | 275 |
| 106 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK8-00484 | BT Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 12/08/2025 | 275 |
| 107 | Nguyễn Văn Bình | | SGK7-00396 | Giáo dục thể chất 7- SGK | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 252 |
| 108 | Nguyễn Văn Bình | | SGK8-00458 | Giáo dục thể chất 8 - SGK | Đinh Quang Ngọc | 04/09/2025 | 252 |
| 109 | Phạm Thảo Nguyên | 9 B | STKC-00417 | Phút dành cho mẹ | Spencer Johnson, M.D. | 31/10/2025 | 195 |
| 110 | Phạm Thị Phương | | SGK7-00407 | Ngữ Văn 7/2- SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 124 |
| 111 | Phạm Thị Phương | | SGK6-00248 | Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 26/08/2025 | 261 |
| 112 | Phạm Thị Phương | | SGK6-00259 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 26/08/2025 | 261 |
| 113 | Phạm Thị Phương | | SGK6-00290 | Lịch sử và địa lí 6 | Trần Viết Lưu | 26/08/2025 | 261 |
| 114 | Phạm Thị Phương | | SGK7-00404 | Ngữ Văn 7/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 261 |
| 115 | Phạm Thị Phương | | SGK8-00492 | Lịch sử và địa lí 8 - SGK | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 26/08/2025 | 261 |
| 116 | Phạm Thị Thơm | | SNV6-00213 | Toán 6 - sgv | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 229 |
| 117 | Phạm Thị Thơm | | SNV9-00207 | Toán 9 | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 229 |
| 118 | Phạm Thị Thơm | | SGK6-00297 | Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 262 |
| 119 | Phạm Thị Thơm | | SGK6-00305 | Bài tập Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 262 |
| 120 | Phạm Thị Thơm | | SGK9-00422 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 262 |
| 121 | Phạm Thị Thơm | | SGK9-00429 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 262 |
| 122 | Phạm Thị Thu | | SGK6-00321 | Giáo dục thể chất 6 | Đinh Quang Ngọc | 15/08/2025 | 272 |
| 123 | Phạm Thị Thu | | SGK9-00466 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 15/08/2025 | 272 |
| 124 | Phạm Thị Thu Giang | | SGK6-00334 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Đoàn Long | 04/09/2025 | 252 |
| 125 | Phạm Thị Thu Giang | | SGK6-00339 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 252 |
| 126 | Phạm Thị Thu Giang | | SGK8-00438 | Khoa học tự nhiên 8 - SGK | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 252 |
| 127 | Phạm Thị Thu Giang | | SGK8-00444 | BT Khoa học tự nhiên 8 - SGK | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 252 |
| 128 | Phạm Thị Thu Giang | | SGK9-00359 | Khoa học tự nhiên 9(SM) | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 252 |
| 129 | Phạm Thị Thu Giang | | SGK9-00451 | BT Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 252 |
| 130 | Phạm Thị Thu Hằng | | SGK9-00421 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 259 |
| 131 | Phạm Thị Thu Hằng | | SGK9-00432 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 259 |
| 132 | Phạm Thị Thu Hằng | | SGK8-00408 | Toán 8/1- SGK | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 259 |
| 133 | Phạm Thị Thu Hằng | | SGK8-00464 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 259 |
| 134 | Phạm Thị Thu Hằng | | SGK8-00418 | BT Toán 8/1- SGK | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 259 |
| 135 | Phạm Thị Thu Hằng | | SGK7-00369 | Toán 7/1- SGK | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 259 |
| 136 | Quách Thị Nhài | | SNV6-00180 | Mĩ thuật 6 | Phạm Thị Chỉnh | 04/10/2025 | 222 |
| 137 | Quách Thị Nhài | | SNV7-00207 | Mĩ Thuật 7- SNV | Nguyễn Xuân Nghị | 04/10/2025 | 222 |
| 138 | Quách Thị Nhài | | SNV9-00250 | Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 04/10/2025 | 222 |
| 139 | Quách Thị Nhài | | SGK6-00287 | Bài tập Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 15/08/2025 | 272 |
| 140 | Quách Thị Nhài | | SGK6-00280 | Mĩ Thuật 6 | Phạm Thị Chỉnh | 15/08/2025 | 272 |
| 141 | Quách Thị Nhài | | SGK7-00428 | Mĩ thuật 7- SGK | Nguyễn Xuân Nghị | 15/08/2025 | 272 |
| 142 | Quách Thị Nhài | | SGK7-00433 | BT Mĩ thuật 7- SGK | Nguyễn Xuân Nghị | 15/08/2025 | 272 |
| 143 | Quách Thị Nhài | | SGK8-00525 | Mỹ Thuật 8- SGK | Đinh Gia Lê | 15/08/2025 | 272 |
| 144 | Quách Thị Nhài | | SGK9-00528 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 15/08/2025 | 272 |
| 145 | Quách Thị Nhài | | SGK9-00531 | BT Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 15/08/2025 | 272 |
| 146 | Tăng Thị Tâm | | SGK9-00482 | Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 272 |
| 147 | Tăng Thị Tâm | | SGK9-00492 | BT Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 272 |
| 148 | Văn Thúy Hường | | SGK9-00442 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 261 |
| 149 | Văn Thúy Hường | | SGK9-00449 | BT Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 261 |
| 150 | Văn Thúy Hường | | SGK7-00383 | Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 261 |
| 151 | Văn Thúy Hường | | SGK7-00388 | BT Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 261 |
| 152 | Văn Thúy Hường | | SGK8-00463 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 261 |
| 153 | Vũ Thị Ngát | | SGK6-00351 | Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 20/08/2025 | 267 |
| 154 | Vũ Thị Ngát | | SGK6-00357 | Bài tập Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 20/08/2025 | 267 |
| 155 | Vũ Thị Ngát | | SGK8-00531 | Tiếng Anh 8- SGK | Hoàng Văn Vân | 20/08/2025 | 267 |
| 156 | Vũ Thị Ngát | | SGK8-00534 | BT Tiếng Anh 8- SGK | Hoàng Văn Vân | 20/08/2025 | 267 |
| 157 | Vũ Thị Ngát | | SGK8-00466 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 20/08/2025 | 267 |
| 158 | Vũ Thị Ngát | | SGK9-00537 | BT Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 20/08/2025 | 267 |
| 159 | Vũ Thị Ngát | | SGK9-00532 | Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 20/08/2025 | 267 |
| 160 | Vũ Thị Ngát | | TKNN-00012 | Câu hỏi và BT trắc nghiệm Tiếng Anh 6 | Nguyễn Quốc Tuấn | 18/12/2025 | 147 |
| 161 | Vũ Thị Ngát | | TKNN-00019 | BT bổ sung Tiếng Anh 6 | Võ Thị Thúy Anh | 18/12/2025 | 147 |