| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Văn Long | SGK6-00275 | Âm Nhạc 6 | Vũ Mai Lan | 12/08/2025 | 224 |
| 2 | Đào Văn Long | SGK7-00435 | Âm nhạc 7- SGK | Hoàn Long, Đỗ Thị Minh Chính | 12/08/2025 | 224 |
| 3 | Đào Văn Long | SGK8-00520 | Âm nhạc 8- SGK | HOÀNG LONG | 12/08/2025 | 224 |
| 4 | Đào Văn Long | SGK9-00520 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 12/08/2025 | 224 |
| 5 | Đinh Thị Huê | SNV8-00202 | Toán 8- SNV | Hà Huy Khoái | 25/09/2025 | 180 |
| 6 | Đinh Thị Huê | SNV9-00208 | Toán 9 | Hà Huy Khoái | 25/09/2025 | 180 |
| 7 | Đinh Thị Huê | SGK8-00409 | Toán 8/1- SGK | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 200 |
| 8 | Đinh Thị Huê | SGK8-00421 | BT Toán 8/1- SGK | Cung Thế Anh | 05/09/2025 | 200 |
| 9 | Đinh Thị Huê | SGK9-00420 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 200 |
| 10 | Đinh Thị Huê | SGK9-00433 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 200 |
| 11 | Đinh Thị Huê | STKT-00405 | PISA và các dạng câu hỏi | Bộ GD&ĐT | 14/03/2026 | 10 |
| 12 | Đinh Thị Huê | STKT-00435 | Các dạng Toán và PP giải Toán 9/2 | Tôn Thân | 14/03/2026 | 10 |
| 13 | Đỗ Thị Luân | TKNV-00052 | Thiết kế hệ thống câu hỏi Ngữ văn 6 | Trần Đình Chung | 21/03/2026 | 3 |
| 14 | Đỗ Thị Luân | TKNV-00065 | Đọc-hiểu văn bản Ngữ văn 6 | Nguyễn Trọng Hoàn | 21/03/2026 | 3 |
| 15 | Đỗ Thị Luân | SGK6-00251 | Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 01/08/2025 | 235 |
| 16 | Đỗ Thị Luân | SGK6-00258 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 01/08/2025 | 235 |
| 17 | Đỗ Thị Luân | SGK7-00355 | Ngữ văn 7/1- SGK | Đỗ Ngọc Thống | 01/08/2025 | 235 |
| 18 | Đỗ Thị Luân | SGK7-00411 | BT Ngữ Văn 7/1- SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 235 |
| 19 | Đỗ Thị Luân | SGK8-00474 | Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 235 |
| 20 | Đỗ Thị Luân | SGK8-00482 | BT Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 235 |
| 21 | Hồ Thị Thu Huyền | SGK9-00473 | Hoạt động trải nghiệm 9 | Lưu Thu Thủy | 29/08/2025 | 207 |
| 22 | Hồ Thị Thu Huyền | SNV9-00226 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 29/08/2025 | 207 |
| 23 | Hồ Thị Thu Huyền | SGK8-00407 | Toán 8/1- SGK | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 207 |
| 24 | Hồ Thị Thu Huyền | SGK8-00419 | BT Toán 8/1- SGK | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 207 |
| 25 | Hồ Thị Xuân Hoa | SGK9-00417 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 208 |
| 26 | Hồ Thị Xuân Hoa | SGK9-00430 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 200 |
| 27 | Hồ Thị Xuân Hoa | SGK9-00469 | Hoạt động trải nghiệm 9 | Lưu Thu Thủy | 05/09/2025 | 200 |
| 28 | Hồ Thị Xuân Hoa | SGK8-00465 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 05/09/2025 | 200 |
| 29 | Hồ Thị Xuân Hoa | SGK7-00371 | Toán 7/1- SGK | Hà Huy Khoái | 05/09/2025 | 200 |
| 30 | Hồ Thị Xuân Hoa | SGK7-00375 | BT Toán 7/1- SGK | Nguyễn Huy Đoan | 05/09/2025 | 200 |
| 31 | Hồ Thị Xuân Hoa | SNV7-00173 | Toán 7- SNV | Hà Huy Khoái | 25/09/2025 | 180 |
| 32 | Hồ Thị Xuân Hoa | SNV9-00206 | Toán 9 | Hà Huy Khoái | 25/09/2025 | 180 |
| 33 | Hồ Thị Xuân Hoa | STKT-00352 | Các dạng toán THCS/1 | Lê Hải Châu | 14/03/2026 | 10 |
| 34 | Hồ Thị Xuân Hoa | STKT-00395 | 500 câu hỏi trắc nghiệm tổng hợp môn Toán | Phan Lưu Biên | 14/03/2026 | 10 |
| 35 | Hoàng Thị Thúy | SGK6-00359 | Bài tập Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 08/08/2025 | 228 |
| 36 | Hoàng Thị Thúy | SGK6-00350 | Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 08/08/2025 | 228 |
| 37 | Hoàng Thị Thúy | SGK8-00527 | Tiếng Anh 8- SGK | Hoàng Văn Vân | 08/08/2025 | 228 |
| 38 | Hoàng Thị Thúy | SGK8-00537 | BT Tiếng Anh 8- SGK | Hoàng Văn Vân | 08/08/2025 | 228 |
| 39 | Lê Thị Hoa | SGK6-00348 | Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 01/08/2025 | 235 |
| 40 | Lê Thị Hoa | SGK6-00340 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Hoàng Thị Hạnh | 01/08/2025 | 235 |
| 41 | Lê Thị Hoa | SNV6-00190 | Tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 02/10/2025 | 173 |
| 42 | Lê Thị Hoa | SNV7-00208 | Tiếng Anh 7- SNV | Hoàng Văn Vân | 02/10/2025 | 173 |
| 43 | Lê Thị Hoa | SNV6-00190 | Tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 18/10/2025 | 157 |
| 44 | Lê Thị Hoa | TKNN-00026 | Bt bổ trợ-NC Tiếng Anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 18/12/2025 | 96 |
| 45 | Lê Thị Hoa | TKNN-00032 | Hướng dẫn học Tiếng Anh 6 | Tứ Anh | 18/12/2025 | 96 |
| 46 | Lê Thị Hoa | TKNN-00124 | Luyện tập Tiếng Anh 9 | Ngọc Lam | 21/03/2026 | 3 |
| 47 | Lê Thị Hoa | TKNN-00099 | Tuyển chọn các bài ôn tập và KT Tiếng Anh 9 | Trần Đình Nguyên Lữ | 21/03/2026 | 3 |
| 48 | Lê Thị Minh Phượng | STKT-00198 | Ôn tập Hình học 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 14/03/2026 | 10 |
| 49 | Lê Thị Minh Phượng | STKT-00209 | 400 Bài tập Toán lớp 7 | Nguyễn Đức Chí | 14/03/2026 | 10 |
| 50 | Lê Thị Minh Phượng | SNV8-00203 | Toán 8- SNV | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 178 |
| 51 | Lê Thị Minh Phượng | SGK8-00410 | Toán 8/1- SGK | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 211 |
| 52 | Lê Thị Minh Phượng | SGK8-00417 | BT Toán 8/1- SGK | Cung Thế Anh | 25/08/2025 | 211 |
| 53 | Lê Thị Minh Phượng | SGK7-00376 | BT Toán 7/1- SGK | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 211 |
| 54 | Lưu Thị Hải Bình | SGK6-00335 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Đoàn Long | 29/08/2025 | 207 |
| 55 | Lưu Thị Hải Bình | SGK6-00338 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 207 |
| 56 | Lưu Thị Hải Bình | SGK7-00384 | Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 207 |
| 57 | Lưu Thị Hải Bình | SGK7-00387 | BT Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 207 |
| 58 | Lưu Thị Hải Bình | SGK9-00444 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 207 |
| 59 | Lưu Thị Hải Bình | SGK9-00448 | BT Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 207 |
| 60 | Lưu Thị Hải Bình | TKSH-00025 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Sinh học 7 | Lê Hoàng Ninh | 12/03/2026 | 12 |
| 61 | Lưu Thị Hải Bình | TKSH-00030 | Tư liệu Sinh học 7 | Lê Nguyên Ngật | 12/03/2026 | 12 |
| 62 | Nguyễn Ngọc Duynh | SGK7-00441 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- SGK | Lưu Thu Thủy | 04/09/2025 | 201 |
| 63 | Nguyễn Ngọc Duynh | SGK7-00445 | BT Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- SGK | Lưu Thu Thủy | 04/09/2025 | 201 |
| 64 | Nguyễn Ngọc Duynh | SGK8-00437 | Khoa học tự nhiên 8 - SGK | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 201 |
| 65 | Nguyễn Ngọc Duynh | SGK8-00442 | BT Khoa học tự nhiên 8 - SGK | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 201 |
| 66 | Nguyễn Ngọc Duynh | SGK6-00333 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Đoàn Long | 04/09/2025 | 201 |
| 67 | Nguyễn Ngọc Duynh | SGK6-00337 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 201 |
| 68 | Nguyễn Ngọc Duynh | STKH-00042 | Ôn tập Hóa học 9 | Đặng Xuân Thu | 12/03/2026 | 12 |
| 69 | Nguyễn Ngọc Duynh | STKH-00019 | BT trắc nghiệm Hóa học THCS 8 | Ngô Ngọc An | 12/03/2026 | 12 |
| 70 | Nguyễn Thị Bích Thủy | SNV9-00223 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 02/10/2025 | 173 |
| 71 | Nguyễn Thị Bích Thủy | SGK6-00250 | Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 15/08/2025 | 221 |
| 72 | Nguyễn Thị Bích Thủy | SGK6-00256 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 15/08/2025 | 221 |
| 73 | Nguyễn Thị Bích Thủy | SGK9-00481 | Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 221 |
| 74 | Nguyễn Thị Bích Thủy | SGK9-00493 | BT Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 221 |
| 75 | Nguyễn Thị Bích Thủy | TKNV-00595 | Luyện kĩ năng đọc hiểu theo đặc trưng thể loại Ngữ Văn 6( Q2) | Nguyễn Thị Hậu | 21/03/2026 | 3 |
| 76 | Nguyễn Thị Bích Thủy | TKNV-00635 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 8/2 | Lê Quang Hưng | 21/03/2026 | 3 |
| 77 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGK8-00478 | Ngữ văn 8/2 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 73 |
| 78 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGK6-00249 | Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 26/08/2025 | 210 |
| 79 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGK6-00365 | Tài liệu giáo duch địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 26/08/2025 | 210 |
| 80 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGK6-00341 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Hoàng Thị Hạnh | 26/08/2025 | 210 |
| 81 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGK8-00475 | Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 210 |
| 82 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGK8-00485 | BT Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 210 |
| 83 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGK7-00405 | Ngữ Văn 7/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 210 |
| 84 | Nguyễn Thị Hạnh | SNV8-00231 | Ngữ văn 8/1- SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 173 |
| 85 | Nguyễn Thị Hạnh | SNV7-00190 | Ngữ văn 7/1- SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 173 |
| 86 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK7-00406 | Ngữ Văn 7/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 235 |
| 87 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK7-00410 | BT Ngữ Văn 7/1- SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 235 |
| 88 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK8-00473 | Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 235 |
| 89 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK8-00486 | BT Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 01/08/2025 | 235 |
| 90 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK8-00462 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 01/08/2025 | 235 |
| 91 | Nguyễn Thị Hạnh | TKNV-00325 | Luyện tập và kiểm tra ngữ văn THCS | Đỗ Ngọc Thống | 21/03/2026 | 3 |
| 92 | Nguyễn Thị Hạnh | TKNV-00258 | Để học tốt Ngữ Văn 8/2 | Vũ Nho | 21/03/2026 | 3 |
| 93 | Nguyễn Thị Hiên | SNV6-00214 | Toán 6 - sgv | Hà Huy Khoái | 20/09/2025 | 185 |
| 94 | Nguyễn Thị Hiên | SGK7-00442 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- SGK | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 208 |
| 95 | Nguyễn Thị Hiên | SGK6-00307 | Bài tập Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 208 |
| 96 | Nguyễn Thị Hiên | SGK6-00298 | Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 208 |
| 97 | Nguyễn Thị Huệ | SGK9-00468 | Hoạt động trải nghiệm 9 | Lưu Thu Thủy | 08/08/2025 | 228 |
| 98 | Nguyễn Thị Huệ | SGK9-00446 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 228 |
| 99 | Nguyễn Thị Huệ | SGK9-00450 | BT Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 228 |
| 100 | Nguyễn Thị Huệ | SGK6-00332 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Đoàn Long | 08/08/2025 | 228 |
| 101 | Nguyễn Thị Huệ | SGK6-00336 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 228 |
| 102 | Nguyễn Thị Huệ | SGK6-00296 | Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/08/2025 | 228 |
| 103 | Nguyễn Thị Huệ | SGK7-00382 | Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 228 |
| 104 | Nguyễn Thị Huệ | SGK7-00385 | BT Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 08/08/2025 | 228 |
| 105 | Nguyễn Thị Huệ | SGK8-00415 | Toán 8/2- SGK | Hà Huy Khoái | 10/01/2026 | 73 |
| 106 | Nguyễn Thị Huệ | SGK8-00422 | BT Toán 8/2- SGK | Cung Thế Anh | 10/01/2026 | 73 |
| 107 | Nguyễn Thị Liễu | SNV7-00171 | Toán 7- SNV | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 178 |
| 108 | Nguyễn Thị Liễu | SNV6-00210 | Toán 6 - sgv | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 178 |
| 109 | Nguyễn Thị Liễu | SGK7-00377 | BT Toán 7/1- SGK | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 211 |
| 110 | Nguyễn Thị Liễu | SGK7-00370 | Toán 7/1- SGK | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 211 |
| 111 | Nguyễn Thị Liễu | SGK6-00306 | Bài tập Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 211 |
| 112 | Nguyễn Thị Liễu | SGK6-00299 | Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 211 |
| 113 | Nguyễn Thị Liễu | STKT-00125 | Toán số học nâng cao | Nguyễn Vĩnh Cận | 12/03/2026 | 12 |
| 114 | Nguyễn Thị Liễu | STKT-00156 | BTNC và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 12/03/2026 | 12 |
| 115 | Nguyễn Thị Nguyệt | TKLS-00022 | Câu hỏi trắc nghiệm và NC Lịch sử 6 | Đoàn Thịnh | 21/03/2026 | 3 |
| 116 | Nguyễn Thị Nguyệt | TKLS-00031 | Tư liệu Lịch sử 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 21/03/2026 | 3 |
| 117 | Nguyễn Thị Nguyệt | SGK7-00417 | Lịch sử và địa lí 7- SGK | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 15/08/2025 | 221 |
| 118 | Nguyễn Thị Nguyệt | SGK8-00496 | Lịch sử và địa lí 8 - SGK | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 15/08/2025 | 221 |
| 119 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK9-00480 | Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/08/2025 | 224 |
| 120 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK9-00495 | BT Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/08/2025 | 224 |
| 121 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK8-00472 | Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 12/08/2025 | 224 |
| 122 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK8-00484 | BT Ngữ văn 8/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 12/08/2025 | 224 |
| 123 | Nguyễn Văn Bình | TKD-00123 | Bác Hồ hồi ký | Bích Hằng | 12/03/2026 | 12 |
| 124 | Nguyễn Văn Bình | TKD-00102 | Đứa con của loài cây | Bô GD&ĐT | 12/03/2026 | 12 |
| 125 | Nguyễn Văn Bình | SGK7-00396 | Giáo dục thể chất 7- SGK | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 201 |
| 126 | Nguyễn Văn Bình | SGK8-00458 | Giáo dục thể chất 8 - SGK | Đinh Quang Ngọc | 04/09/2025 | 201 |
| 127 | Phạm Thị Phương | SGK6-00248 | Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 26/08/2025 | 210 |
| 128 | Phạm Thị Phương | SGK6-00259 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | Đỗ Ngọc Thống | 26/08/2025 | 210 |
| 129 | Phạm Thị Phương | SGK6-00290 | Lịch sử và địa lí 6 | Trần Viết Lưu | 26/08/2025 | 210 |
| 130 | Phạm Thị Phương | SGK7-00404 | Ngữ Văn 7/1 - SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 26/08/2025 | 210 |
| 131 | Phạm Thị Phương | SGK8-00492 | Lịch sử và địa lí 8 - SGK | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 26/08/2025 | 210 |
| 132 | Phạm Thị Phương | SGK7-00407 | Ngữ Văn 7/2- SGK | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 73 |
| 133 | Phạm Thị Thơm | STKT-00085 | BTNC và một số chuyên đề Toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 14/03/2026 | 10 |
| 134 | Phạm Thị Thơm | STKT-00099 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 6 | Vũ Hữu Bình | 14/03/2026 | 10 |
| 135 | Phạm Thị Thơm | SNV6-00213 | Toán 6 - sgv | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 178 |
| 136 | Phạm Thị Thơm | SNV9-00207 | Toán 9 | Hà Huy Khoái | 27/09/2025 | 178 |
| 137 | Phạm Thị Thơm | SGK6-00297 | Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 211 |
| 138 | Phạm Thị Thơm | SGK6-00305 | Bài tập Toán 6/1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 211 |
| 139 | Phạm Thị Thơm | SGK9-00422 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 211 |
| 140 | Phạm Thị Thơm | SGK9-00429 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 211 |
| 141 | Phạm Thị Thu | SGK6-00321 | Giáo dục thể chất 6 | Đinh Quang Ngọc | 15/08/2025 | 221 |
| 142 | Phạm Thị Thu | SGK9-00466 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 15/08/2025 | 221 |
| 143 | Phạm Thị Thu Giang | SGK6-00334 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Đoàn Long | 04/09/2025 | 201 |
| 144 | Phạm Thị Thu Giang | SGK6-00339 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 201 |
| 145 | Phạm Thị Thu Giang | SGK8-00438 | Khoa học tự nhiên 8 - SGK | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 201 |
| 146 | Phạm Thị Thu Giang | SGK8-00444 | BT Khoa học tự nhiên 8 - SGK | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 201 |
| 147 | Phạm Thị Thu Giang | SGK9-00359 | Khoa học tự nhiên 9(SM) | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 201 |
| 148 | Phạm Thị Thu Giang | SGK9-00451 | BT Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 201 |
| 149 | Phạm Thị Thu Giang | STKL-00025 | 400 bài tập Vật lí 7 | Phan Hoàng Văn | 12/03/2026 | 12 |
| 150 | Phạm Thị Thu Giang | STKL-00031 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Vật lí 7 | Nguyễn Xuân Thành | 12/03/2026 | 12 |
| 151 | Phạm Thị Thu Hằng | STKT-00251 | Toán nâng cao Đại số 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 12/03/2026 | 12 |
| 152 | Phạm Thị Thu Hằng | STKT-00285 | Toán NC và các chuyên đề Hình học 8 | Vũ Dương Thụy | 12/03/2026 | 12 |
| 153 | Phạm Thị Thu Hằng | SGK9-00421 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 208 |
| 154 | Phạm Thị Thu Hằng | SGK9-00432 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 208 |
| 155 | Phạm Thị Thu Hằng | SGK8-00408 | Toán 8/1- SGK | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 208 |
| 156 | Phạm Thị Thu Hằng | SGK8-00464 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 208 |
| 157 | Phạm Thị Thu Hằng | SGK8-00418 | BT Toán 8/1- SGK | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 208 |
| 158 | Phạm Thị Thu Hằng | SGK7-00369 | Toán 7/1- SGK | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 208 |
| 159 | Quách Thị Nhài | SNV6-00180 | Mĩ thuật 6 | Phạm Thị Chỉnh | 04/10/2025 | 171 |
| 160 | Quách Thị Nhài | SNV7-00207 | Mĩ Thuật 7- SNV | Nguyễn Xuân Nghị | 04/10/2025 | 171 |
| 161 | Quách Thị Nhài | SNV9-00250 | Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 04/10/2025 | 171 |
| 162 | Quách Thị Nhài | SGK6-00287 | Bài tập Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 15/08/2025 | 221 |
| 163 | Quách Thị Nhài | SGK6-00280 | Mĩ Thuật 6 | Phạm Thị Chỉnh | 15/08/2025 | 221 |
| 164 | Quách Thị Nhài | SGK7-00428 | Mĩ thuật 7- SGK | Nguyễn Xuân Nghị | 15/08/2025 | 221 |
| 165 | Quách Thị Nhài | SGK7-00433 | BT Mĩ thuật 7- SGK | Nguyễn Xuân Nghị | 15/08/2025 | 221 |
| 166 | Quách Thị Nhài | SGK8-00525 | Mỹ Thuật 8- SGK | Đinh Gia Lê | 15/08/2025 | 221 |
| 167 | Quách Thị Nhài | SGK9-00528 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 15/08/2025 | 221 |
| 168 | Quách Thị Nhài | SGK9-00531 | BT Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 15/08/2025 | 221 |
| 169 | Tăng Thị Tâm | SGK9-00482 | Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 221 |
| 170 | Tăng Thị Tâm | SGK9-00492 | BT Ngữ Văn 9/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 221 |
| 171 | Tăng Thị Tâm | TKNV-00245 | Bình giảng Văn 8 | Vũ Dương Quỹ | 14/03/2026 | 10 |
| 172 | Tăng Thị Tâm | TKNV-00312 | Những bài văn chọn lọc 9 | Vũ Tiến Quỳnh | 14/03/2026 | 10 |
| 173 | Văn Thúy Hường | STKH-00017 | Hóa học cơ bản và nâng cao 8 | Ngô Ngọc An | 14/03/2026 | 10 |
| 174 | Văn Thúy Hường | STKH-00025 | BT trắc nghiệm Hóa học THCS 8 | Ngô Ngọc An | 14/03/2026 | 10 |
| 175 | Văn Thúy Hường | SGK9-00442 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 210 |
| 176 | Văn Thúy Hường | SGK9-00449 | BT Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 210 |
| 177 | Văn Thúy Hường | SGK7-00383 | Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 210 |
| 178 | Văn Thúy Hường | SGK7-00388 | BT Khoa học tự nhiên 7- SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 210 |
| 179 | Văn Thúy Hường | SGK8-00463 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 210 |
| 180 | Vũ Thị Ngát | SGK6-00351 | Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 20/08/2025 | 216 |
| 181 | Vũ Thị Ngát | SGK6-00357 | Bài tập Tiếng anh 6/1 | Nguyễn Thị Chi | 20/08/2025 | 216 |
| 182 | Vũ Thị Ngát | SGK8-00531 | Tiếng Anh 8- SGK | Hoàng Văn Vân | 20/08/2025 | 216 |
| 183 | Vũ Thị Ngát | SGK8-00534 | BT Tiếng Anh 8- SGK | Hoàng Văn Vân | 20/08/2025 | 216 |
| 184 | Vũ Thị Ngát | SGK8-00466 | Hoạt động trải nghiệm 8 - SGK | Lưu Thu Thủy | 20/08/2025 | 216 |
| 185 | Vũ Thị Ngát | SGK9-00537 | BT Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 20/08/2025 | 216 |
| 186 | Vũ Thị Ngát | SGK9-00532 | Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 20/08/2025 | 216 |
| 187 | Vũ Thị Ngát | TKNN-00012 | Câu hỏi và BT trắc nghiệm Tiếng Anh 6 | Nguyễn Quốc Tuấn | 18/12/2025 | 96 |
| 188 | Vũ Thị Ngát | TKNN-00019 | BT bổ sung Tiếng Anh 6 | Võ Thị Thúy Anh | 18/12/2025 | 96 |
| 189 | Vũ Thị Ngát | TKNN-00065 | Ngữ pháp&BT nâng cao Tiếng Anh 7 | Vĩnh Bá | 21/03/2026 | 3 |
| 190 | Vũ Thị Ngát | TKNN-00115 | Ôn luyện ngữ pháp Tiếng Anh 9 | Thiên Hương | 21/03/2026 | 3 |